2021-09-20 03:36:31 Find the results of "

spreads

" for you

Spread - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

the spread of a bird's wings sải cánh của chim. ... a spread of 100 years một khoảng thời gian 100 năm.

SPREAD | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của spread trong tiếng Anh. ... spred/ . spread.

spread - Wikipedia

Find sources: "Options spread" – news · newspapers · books · scholar · JSTOR (April 2014) (Learn how and when to remove this template message)

SPREAD | meaning in the Cambridge English Dictionary

Meaning of spread in English. ... spred/ . spread. ... The fire spread very rapidly because of the strong wind. It started off as cancer of the liver but it spread to other areas of the body.

spread' trong từ điển Lạc ...

spread. [spred] ... danh từ|ngoại động từ spread|nội động từ|Tất cả.

spread | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

Spread - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

Spread là gì, Nghĩa của từ Spread | Từ điển Anh - Việt - Rung ...

Spread là gì: / spred /, Danh từ: chênh lệch, sự trải ra, sự căng ra, sự giăng ra, khoảng rộng, bề rộng, dải rộng; sải cánh (của chim...), khoảng rộng (về không gian, thời gian), sự phổ ...

Spread Definition - Investopedia

In finance, a spread usually refers to the difference between two prices (the bid and the ask) of a security or asset, or between two similar assets.

spread' trong từ điển Từ điển ...

spread. [spred] ... danh từ|ngoại động từ spread|nội động từ|Từ liên quan|Tất cả.

spread – Wiktionary tiếng Việt

spread /ˈsprɛd/ ... middle-age spread — sự sổ người ra khi đến tuổi trung niên.